← QUAY LẠI SỔ TAY
Tâm lý học chiều sâu · Phát triển

Đứa trẻ hoa lan trong bão tố

Khi cảm xúc bị chối bỏ, bóng âm hình thành. Một bài đọc về trẻ nhạy cảm cao, cha mẹ chưa trưởng thành cảm xúc, và cái giá tâm lý chiều sâu của việc không được nhìn thấy.

Báo cáo tổng hợp ~5,800 từ Gibson · Aron · Jung · Boyce

Có hai loại hạt giống. Một loại nảy mầm được trên vỉa hè nứt, trong khe đá, giữa sân bê tông — bồ công anh không cần điều kiện hoàn hảo, chỉ cần một chút đất là sống được. Loại còn lại cần độ ẩm chính xác, ánh sáng được lọc qua tán cây, nhiệt độ ban đêm thấp hơn ban ngày một khoảng cụ thể — hoa lan, khi gặp đúng môi trường, nở ra thứ mà bồ công anh không bao giờ chạm tới được; khi gặp sai môi trường, chết lặng lẽ.

Trẻ em cũng vậy. Đây không phải ẩn dụ mỹ miều — đây là một lý thuyết khoa học có tên gọi học thuật là differential susceptibility (tính nhạy cảm phân biệt với môi trường), được nhà nhi khoa Thomas Boyce và nhà tâm lý Bruce Ellis công bố năm 2005 sau gần bốn thập kỷ nghiên cứu phản ứng stress ở trẻ em.1 Khoảng một trong năm đứa trẻ — chiếm 15 đến 20 phần trăm dân số — sinh ra với hệ thần kinh phản ứng cao gấp nhiều lần bình thường. Boyce gọi chúng là orchid children, trẻ hoa lan. Phần còn lại, ông gọi là dandelion children, trẻ bồ công anh.

Bài viết này nói về điều xảy ra khi một đứa trẻ hoa lan lớn lên trong môi trường được thiết kế cho bồ công anh — hoặc tệ hơn, trong môi trường thậm chí bồ công anh cũng héo. Nó tổng hợp bốn lớp kiến thức: lý thuyết về tính nhạy cảm cảm giác (Elaine Aron), bốn kiểu cha mẹ chưa trưởng thành cảm xúc (Lindsay Gibson), khái niệm bóng âm trong tâm lý học phân tích (Carl Jung), và mô hình hoa lan-bồ công anh (Boyce). Ở phần cuối, có công cụ nhận diện cụ thể và hướng dẫn giao tiếp.

Tranh khắc gỗ hai loài hoa lan và bồ công anh
Hai loài hoa, hai bản thiết kế thần kinh khác nhau — và hai số phận hoàn toàn phụ thuộc vào môi trường.

Phần mộtBản thiết kế của hoa lan

Năm 1991, Elaine Aron — một nhà tâm lý lâm sàng ở California — bắt đầu phỏng vấn những người tự nhận là "quá nhạy cảm". Cô không tìm thấy gì bệnh lý trong họ. Cái cô tìm thấy là một đặc tính khí chất bẩm sinh mà cô đặt tên là sensory processing sensitivity (tính nhạy cảm xử lý cảm giác), và viết thành cuốn The Highly Sensitive Person năm 1996. Đến đầu thập niên 2000, Aron mở rộng nghiên cứu sang trẻ em, viết cuốn The Highly Sensitive Child.2

Khung lý thuyết của Aron có thể nhớ qua bốn chữ cái: DOES.

Chữ cáiĐặc điểm
D — Depth of processing Chiều sâu xử lý. Trẻ HSP suy nghĩ kỹ về mọi điều chúng trải nghiệm. Một câu nói thoáng qua có thể khiến chúng nghiền ngẫm hàng tuần. Chúng đặt câu hỏi triết học từ rất nhỏ.
O — Overstimulation Dễ quá tải. Vì xử lý nhiều như vậy, chúng kiệt sức nhanh hơn ở chợ, ở đám đông, ở những bữa tiệc — kể cả khi đó là sự kiện vui.
E — Emotional reactivity & empathy Phản ứng cảm xúc mạnh và đồng cảm cao. Chúng cảm thấy buồn của người khác như buồn của mình. Một bộ phim có thể làm chúng buồn vài ngày.
S — Sensitive to subtleties Nhạy với tín hiệu tinh tế. Chúng nhận ra mẹ giận trước khi mẹ nói. Chúng thấy bố đang vờ vui. Chúng phát hiện lời nói dối — và bị tổn thương khi không được phép gọi tên nó.

Đây không phải bệnh. Aron nhấn mạnh điều này: HSP là một biến thể bình thường của khí chất con người, như hướng nội hay hướng ngoại. Trong các nghiên cứu phát triển dài hạn, trẻ HSP gặp môi trường nuôi dạy đáp ứng tốt cho ra kết quả vượt trội — sáng tạo cao hơn, đồng cảm sâu hơn, năng lực đạo đức tinh tế hơn, thậm chí sức khỏe miễn dịch tốt hơn so với bạn cùng tuổi. Cũng những đứa trẻ ấy, gặp môi trường thù địch, cho ra kết quả tệ nhất nhóm: lo âu mạn tính, trầm cảm, các rối loạn tâm thần, sức khỏe thể chất suy yếu.

Đây là cái mà Boyce gọi là "for better and for worse" — tốt hơn lẫn xấu hơn. Cùng một đứa trẻ, hai số phận khác hẳn, chỉ tùy môi trường. Nhóm nghiên cứu của ông phát hiện ra điều này khi đang cố loại bỏ "nhiễu" khỏi dữ liệu nghiên cứu phản ứng stress — họ nhận ra cái mà họ tưởng là nhiễu chính là tín hiệu: khoảng 20 phần trăm trẻ em có mức phản ứng cortisol và hệ giao cảm cao bất thường trước các kích thích thử nghiệm.3

Một quan sát tiến hóa

Boyce đề xuất rằng trẻ hoa lan tồn tại trong vốn gen người vì lý do tiến hóa nhóm: chúng đóng vai trò "chim hoàng yến" — phát hiện mối nguy và tín hiệu xã hội tinh tế sớm hơn phần còn lại của bộ tộc. Trong môi trường nguyên thủy, sự nhạy cảm của một thiểu số bảo vệ cả cộng đồng. Đặc tính ấy không phải khuyết tật — nó là một chiến lược sinh tồn được chuyên môn hóa cho điều kiện nhất định. Vấn đề là điều kiện ấy hiếm khi xuất hiện trong gia đình hiện đại.

Phần haiBốn kiểu mưa đá trên hoa lan

Trong cuốn Adult Children of Emotionally Immature Parents (2015), nhà tâm lý lâm sàng Lindsay C. Gibson — sau hơn ba mươi năm trị liệu cho những người trưởng thành lớn lên với cha mẹ "đầy đủ vật chất nhưng vắng mặt cảm xúc" — phân loại cha mẹ chưa trưởng thành cảm xúc thành bốn kiểu.4 Bà nhấn mạnh các kiểu này thường chồng lấn: một người có thể chủ yếu là kiểu này nhưng có nét của kiểu khác.

Kiểu một — Cha mẹ cảm xúc (The Emotional Parent)

Người có tâm trạng thay đổi như thời tiết. Đứa trẻ phải học cách dò đoán tâm trạng cha/mẹ ngay từ tiếng đóng cửa. Khi cha/mẹ vui, cả nhà vui. Khi cha/mẹ buồn hay giận, cả nhà phải im lặng hoặc xoa dịu. Vai trò bị đảo ngược: đứa trẻ trở thành người chăm sóc cảm xúc cho cha/mẹ — hiện tượng mà các nhà trị liệu gọi là parentification (trẻ bị buộc làm cha mẹ). Với trẻ hoa lan, hậu quả đặc biệt nặng nề: hệ thần kinh vốn đã quét tín hiệu tinh tế nay bị huấn luyện thành radar 24/7 cho tâm trạng người lớn.

Kiểu hai — Cha mẹ thúc ép (The Driven Parent)

Bận rộn không nghỉ. Mọi thứ phải hoàn hảo. Họ kiểm soát thời gian biểu, lịch học, chế độ ăn, kiểu tóc của con. Bề ngoài có vẻ tận tâm. Bên trong, đứa trẻ cảm thấy mình là dự án cần hoàn thiện chứ không phải con người để được biết. Tình yêu có điều kiện: phải đạt điểm cao, phải đẹp, phải giỏi đàn. Trẻ HSP của kiểu cha mẹ này thường lớn lên thành những người hoàn hảo cao công với lo âu mạn tính — luôn cảm thấy thiếu, dù đã rất nhiều.

Kiểu ba — Cha mẹ thụ động (The Passive Parent)

Kiểu khó nhận diện nhất vì có vẻ "tốt tính". Họ né tránh mọi xung đột. Khi người vợ/chồng (thường là kiểu cảm xúc hoặc kiểu cự tuyệt) bùng nổ với con, cha/mẹ thụ động đứng im. Họ có thể yêu con thực sự, nhưng tình yêu ấy không bao giờ chuyển thành hành động bảo vệ. Đứa trẻ học được rằng: ngay cả người lớn yêu mình cũng không cứu được mình. Cảm giác bất an gốc rễ này khắc sâu hơn cả lời nói độc hại trực tiếp.

Kiểu bốn — Cha mẹ cự tuyệt (The Rejecting Parent)

Kiểu nặng nhất. Họ rút lui, gạt bỏ, hạ thấp. Con tiến lại gần thì họ né. Con thể hiện cảm xúc thì họ chế nhạo. Họ tỏ rõ rằng việc làm cha/mẹ là gánh nặng. Nếu đứa trẻ là HSP, thông điệp ngầm — sự tồn tại của bạn làm phiền tôi — được khắc vào tận xương. Đây là môi trường sinh ra những người trưởng thành có lòng tự ghét sâu nhất, vì họ đã nội hoá sự cự tuyệt của cha mẹ thành định nghĩa về bản thân.

Hai kiểu thích ứng của con

Gibson phát hiện rằng con của cha mẹ chưa trưởng thành cảm xúc chia thành hai chiến lược sống còn: internalizers (kẻ nội hoá) — tự đổ lỗi cho mình, lặng lẽ chịu đựng, học giỏi vượt trội như cách "kiếm tình yêu", trưởng thành thành những người dễ trầm cảm và quá đồng cảm; và externalizers (kẻ ngoại hoá) — đổ lỗi cho thế giới, đòi hỏi sự cứu rỗi từ người khác, tìm chất kích thích hoặc quan hệ ngắn để khoả lấp. Trẻ HSP thường rơi vào nhóm nội hoá vì chiều sâu xử lý của họ luôn quay vào trong.

Có một điểm Gibson nói thẳng mà các bài tóm tắt thường bỏ qua: emotional immaturity không phải là dấu hiệu của ác ý. Phần lớn cha mẹ này không cố ý làm hại con. Họ đơn giản chưa bao giờ được giúp lớn lên về cảm xúc. Họ là nạn nhân của chính cha mẹ họ — và nếu không có sự can thiệp ý thức ở thế hệ nào đó, chuỗi này tự tái lập. Đây là chỗ tâm lý học phân tích bước vào.

Đứa trẻ học rằng cảm xúc của mình là vấn đề. Nó cất chúng đi. Cất ở đâu, chính là câu hỏi của Jung.

Phần baBóng âm và những gì bị cất đi

Năm 1912, Carl Gustav Jung — khi ấy là người kế thừa được Freud chọn — đoạn tuyệt với người thầy. Sự đoạn tuyệt ấy mở ra một con đường mới mà sau này có tên là analytical psychology (tâm lý học phân tích), khác biệt với phân tâm học Freud ở chỗ Jung xem tâm trí không chỉ chứa những xung động bị đè nén, mà chứa cả một kiến trúc rộng lớn hơn: ý thức, vô thức cá nhân, vô thức tập thể, và các nguyên mẫu (archetypes) định hình kinh nghiệm con người qua các nền văn hoá.

Trong kiến trúc ấy, có một khái niệm trở nên nổi tiếng nhất khi rời sách giáo khoa và đi vào ngôn ngữ thường: the shadow — bóng âm. Định nghĩa ngắn gọn nhất là của chính Jung: shadow là cái mà ta không muốn trở thành.5

Diễn giải đầy đủ hơn: bóng âm chứa mọi phần của bản thân ta đã chối bỏ, từ bỏ, hoặc quay đi. Nó không phải cái xấu — nó là cái không được phép. Trong một gia đình mà giận dữ bị cấm, giận trở thành bóng âm. Trong một gia đình mà yếu đuối bị chê cười, sự yếu đuối trở thành bóng âm. Trong một gia đình mà ham muốn được dán nhãn là tội lỗi, ham muốn trở thành bóng âm. Quan trọng: ngay cả các phẩm chất tích cực cũng có thể bị đẩy vào bóng âm — nếu một đứa trẻ học rằng "thông minh hơn cha mẹ là hỗn", thì sự thông minh của nó bị cất đi.

Tranh khắc gỗ hai loài hoa lan và bồ công anh
Đứa trẻ bị từ chối bên trong.

Cách bóng âm hình thành ở đứa trẻ HSP

Quá trình mà nhà tâm lý phân tích Marie-Louise von Franz mô tả là "the rejected child within" — đứa trẻ bị từ chối bên trong — diễn ra theo một cơ chế cụ thể với trẻ HSP. Vì chiều sâu xử lý cao, chúng nhận diện rất nhanh điều gì không được phép trong gia đình. Vì nhạy với tín hiệu tinh tế, chúng đọc được cả những điều cha mẹ chưa nói ra. Vì phản ứng cảm xúc mạnh, chúng cảm rất rõ nỗi đau bị từ chối. Kết quả là chúng học cách tự kiểm duyệt trước khi bị kiểm duyệt.

Một đứa trẻ HSP năm tuổi khóc vì sợ tiếng pháo. Cha bảo "khóc cái gì, con trai mà cũng khóc". Lần thứ hai sợ, đứa trẻ vẫn khóc nhưng cố nén. Lần thứ ba, nó không khóc nữa — nhưng cơn sợ vẫn còn, chỉ là không có lối ra. Cơn sợ ấy không biến mất. Nó đi vào bóng âm. Mười năm sau, đứa trẻ ấy là thanh niên không biết tại sao mình cứ căng cứng mỗi khi nghe tiếng động lớn, và bực bội khi bạn gái khóc — vì sự yếu đuối của cô gợi lên một thứ gì đó trong anh mà anh đã không cho phép từ lâu.

Định lý Jung

"Cho đến khi nào bạn làm cho cái vô thức trở thành ý thức, nó sẽ định hướng đời bạn và bạn sẽ gọi đó là số phận." Bóng âm không biến mất khi bị chối bỏ. Nó tiếp tục hoạt động — nhưng từ phía ta không nhìn thấy. Nó xuất hiện trong giấc mơ, trong những cơn giận đột ngột vô lý, trong sự phóng chiếu (projection) — khi ta ghét ở người khác chính cái mà ta đã chối bỏ trong mình.

Phóng chiếu — cơ chế chính của bóng âm

Người chưa làm việc với bóng âm của mình hiếm khi ý thức được nó. Cách bóng âm tự bộc lộ là qua phóng chiếu: ta nhìn thấy trong người khác — và phản ứng cực đoan với — chính những phẩm chất mà ta đã cất giấu trong mình. Người không cho phép mình kiêu hãnh sẽ phản ứng dữ dội với "kẻ kiêu ngạo". Người đã chối bỏ ham muốn sẽ căm ghét "kẻ ăn chơi". Người không cho phép mình yếu đuối sẽ khinh thường "kẻ uỷ mị".

Đây là nơi vòng lặp gia đình tự tái lập. Cha mẹ chưa trưởng thành cảm xúc thường có bóng âm khổng lồ chưa được tích hợp. Khi con cái thể hiện chính những phẩm chất mà cha mẹ đã chối bỏ trong mình — sự nhạy cảm, sự tò mò, sự độc lập, sự yếu đuối — phản ứng tự động là phóng chiếu và tấn công. Người cha cấm con trai khóc không phải vì ghét con. Anh ta đang ghét đứa trẻ trong chính mình — đứa trẻ đã bị cha anh ta cấm khóc bốn mươi năm trước.

Cái giá tâm lý của bóng âm không được tích hợp

Trong khung lý thuyết Jung, mục tiêu của trưởng thành tâm lý là individuation — quá trình trở thành chính mình, mà điều kiện cần là tích hợp bóng âm vào ý thức. Người không làm điều này phải trả giá theo nhiều cách:

Erich Neumann, một học trò chính của Jung, viết rằng đứa trẻ HSP bị cha mẹ chối bỏ cảm xúc đối diện với một nhiệm vụ tâm lý đặc biệt nặng: chúng phải tái khám phá những cảm xúc của chính mình ở tuổi trưởng thành, vì những cảm xúc ấy đã bị gắn nhãn "sai" từ quá sớm để chúng có thể tin chúng là của mình.6

◇ ◇ ◇

Phần bốnQuỹ đạo trưởng thành

Khi nào ta nói một đứa trẻ HSP đã "lớn lên thành công" hay "lớn lên thành tổn thương"? Không phải câu hỏi đen trắng. Đa số người HSP từ môi trường khó khăn đều mang theo cả hai. Họ thường có sự nghiệp ổn, có quan hệ chấp nhận được, có vẻ ngoài bình thường — nhưng bên dưới là một loạt khuôn mẫu phòng thủ mà chính họ không gọi tên được.

Dưới đây là sáu quỹ đạo phổ biến nhất. Hầu hết người trưởng thành sẽ nhận ra mình trong nhiều hơn một quỹ đạo, ở các tỉ trọng khác nhau.

KiểuBiểu hiện
Người hoàn hảo lo âu Liên tục cố gắng hơn mức cần thiết. Sợ phạm lỗi. Khen ngợi không làm họ vui lâu, chỉ trích huỷ hoại họ vài ngày. Bên ngoài thành đạt, bên trong kiệt sức.
Người phòng thủ-tấn công Phản ứng mạnh với mọi phản hồi, kể cả phản hồi xây dựng. Hệ thần kinh đã được lập trình để coi nhận xét là tấn công. Hay cãi, hay "xù lông", đôi khi tự nhận biết được nhưng không kiểm soát được.
Người rút lui-né tránh Đóng kín cảm xúc. Sống cô lập an toàn. Sợ thân mật vì thân mật đồng nghĩa với nguy cơ bị tổn thương lần nữa. Có thể có quan hệ nhưng giữ khoảng cách cảm xúc.
Người làm hài lòng Đánh mất ranh giới. Luôn ưu tiên cảm xúc người khác. Được khen "tốt tính" nhưng thực chất đang tái diễn vai trò phải dò đoán tâm trạng cha/mẹ từ nhỏ. Kiệt sức trong các quan hệ một chiều.
Người giải cứu Tìm những người yếu hơn, tổn thương hơn để chăm sóc — vì đó là cách duy nhất họ học được để cảm thấy có giá trị. Thường rơi vào quan hệ với người chưa trưởng thành cảm xúc, tái lập kịch bản gia đình gốc.
Người gaslighting nội tâm Không tin vào cảm nhận của chính mình. Luôn cần xác nhận từ bên ngoài. Đã quen nghe "con tưởng tượng đấy", "không có chuyện đó đâu" đến mức tự nói câu đó với chính mình. Dễ bị thao túng vì đã được huấn luyện gạt bỏ trực giác.

Sự di truyền giữa các thế hệ diễn ra trên ba kênh chồng chéo: hành vi nuôi dạy lặp lại (kịch bản duy nhất ta thuộc là kịch bản từ chính cha mẹ ta), kiểu gắn bó được truyền (cha mẹ né tránh khó tạo ra con an toàn), và các thay đổi biểu sinh (epigenetic) ở các gen điều tiết stress như NR3C1 và FKBP5.7 Kênh thứ ba còn nhiều tranh cãi và bằng chứng trên người vẫn hạn chế, nhưng hai kênh đầu là điều mọi nhà trị liệu lâm sàng đều quan sát thấy hàng ngày.

Tin tốt — và đây là điểm Jung cũng như các nhà tâm lý phát triển hiện đại đều thống nhất — là chuỗi không phải định mệnh. Người đầu tiên trong gia đình ý thức được khuôn mẫu, người đầu tiên dám gọi tên những gì đã xảy ra mà không phủ định cũng không bi kịch hoá, người đầu tiên chấp nhận bóng âm thay vì truyền nó tiếp — người ấy đứng ở điểm có thể bẻ gãy chuỗi.

Phần nămPhương pháp nhận diện

Phần này có hai bộ công cụ. Bộ thứ nhất dành cho người trưởng thành tự nghi mình là HSP và muốn nhìn lại tuổi thơ. Bộ thứ hai dành cho cha mẹ đang quan sát con và muốn biết con mình có phải hoa lan không.

Bộ một — Cho người trưởng thành tự nhận diện

Đây không phải bài kiểm tra chẩn đoán. Đây là danh sách các chỉ dấu mà nếu bạn nhận ra mình trong phần lớn, có khả năng cao bạn là HSP đã trải qua một tuổi thơ thiếu sự đáp ứng cảm xúc. Đọc chậm, đừng cố trả lời đúng:

Về tính nhạy cảm bẩm sinh

Về tuổi thơ

Về hiện tại

Cách dùng danh sách này

Không phải để dán nhãn bản thân. Mục đích là để gọi tên những khuôn mẫu mà bạn đã sống cùng nhiều năm mà không có ngôn ngữ. Việc gọi tên — Jung gọi là naming the shadow — là bước đầu của tích hợp. Bạn không trở thành nạn nhân khi nhận ra. Bạn trở thành tác giả.

Bộ hai — Cho cha mẹ quan sát con

Aron đưa ra một bài kiểm tra ngắn cho cha mẹ trong cuốn The Highly Sensitive Child. Tôi tóm tắt các dấu hiệu cốt lõi:

Trẻ HSP thường biểu hiện

Điều cha mẹ cần tránh hiểu nhầm

Phần sáuNgôn ngữ phù hợp

Câu hỏi cuối cùng — và là câu hỏi thực dụng nhất — là: khi đã biết mình hoặc con mình là hoa lan, nói chuyện thế nào? Phần này tổng hợp khuyến nghị từ Gibson, Aron, và các nhà trị liệu theo trường phái Internal Family Systems (Richard Schwartz) — vốn có nhiều điểm chung với Jung về việc đối thoại với các phần khác nhau bên trong.

Nguyên tắc một — Thừa nhận trước khi điều chỉnh

Với trẻ HSP cũng như với chính phần HSP trong người trưởng thành, mọi cuộc trò chuyện phải bắt đầu bằng việc thừa nhận cảm xúc đang có thật. Không phán xét nó đúng hay sai. Không vội đề xuất giải pháp. Chỉ thừa nhận.

Cách phổ biến nhưng không hiệu quả "Có gì đâu mà sợ, lớn rồi còn sợ tiếng pháo." / "Đừng làm quá lên thế con."
Cách phù hợp với trẻ HSP "Tiếng đó làm con khó chịu thật. Bố/mẹ ở đây. Con muốn ngồi xa cửa sổ một lúc không?"

Nguyên tắc hai — Đặt tên cho cảm xúc

Một trong những việc quan trọng nhất cha mẹ làm cho trẻ HSP là giúp chúng có ngôn ngữ cho điều chúng cảm thấy. Trẻ chưa có từ cho cảm xúc thì cảm xúc trở thành đám sương mờ đáng sợ. Có từ rồi, cảm xúc trở thành thứ có thể nhìn, có thể đi qua, có thể không bị nuốt chửng bởi nó.

Ngôn ngữ cảm xúc cụ thể "Có vẻ con đang thấy thất vọng vì bạn không chơi với con hôm nay." / "Bố thấy con đang cảm thấy ngại với người lạ. Điều đó là bình thường."

Nguyên tắc ba — Không nói dối "cho qua chuyện"

Đây là điều then chốt với trẻ HSP. Hệ thần kinh của chúng phát hiện lời nói dối — kể cả lời nói dối "tốt bụng". Mỗi lần cha mẹ nói "không có chuyện gì đâu" trong khi rõ ràng có chuyện, đứa trẻ học hai điều cùng lúc: thực tại của mình không đáng tin, và người lớn không an toàn để nói thật. Cả hai bài học này đều tồi tệ.

Lời nói dối cho qua chuyện "Bố mẹ không cãi nhau gì cả, con tưởng tượng thôi."
Sự thật phù hợp với độ tuổi "Bố mẹ vừa có chút bất đồng. Người lớn đôi khi cãi nhau và rồi lại giải quyết được. Việc này không phải lỗi của con."

Nguyên tắc bốn — Cho phép thời gian xử lý

Chiều sâu xử lý (chữ D trong DOES) có nghĩa là trẻ HSP cần thêm thời gian để chuyển đổi giữa các trạng thái. Hối thúc làm chúng quá tải. Báo trước, cho lựa chọn, cho thời gian — tất cả là dạng tôn trọng cấu trúc thần kinh của chúng.

Nguyên tắc năm — Với chính phần HSP trong mình

Người trưởng thành đã nhận diện mình là HSP từng bị chối bỏ cảm xúc cần áp dụng cùng những nguyên tắc trên — với chính mình. Khi một phần trong bạn lên tiếng — sợ, giận, buồn, ghen, kiệt sức — phản ứng tự động đã được huấn luyện qua nhiều năm có thể là gạt nó đi như cha mẹ từng làm: "Có gì đâu mà thế", "Đừng làm quá lên", "Mạnh mẽ lên". Mỗi lần bạn nói thế với mình, bạn đang tái diễn lời cha mẹ. Việc bẻ gãy chuỗi bắt đầu từ chỗ này: nói với chính mình bằng giọng của người cha/mẹ mà bạn đáng lẽ phải có.

Bài tập của Jung

Jung gọi việc đối thoại có ý thức với các phần bị chối bỏ của bản thân là active imagination — tưởng tượng chủ động. Khi một cảm xúc khó nổi lên, thay vì đè nén hoặc bùng nổ, hãy ngồi xuống và hỏi nó: bạn là ai, bạn từ đâu đến, bạn cần gì. Đây không phải lập dị tâm linh — đây là phương pháp lâm sàng đã được dùng trong tâm lý trị liệu phân tích hơn một thế kỷ. Việc tích hợp bóng âm không phải là chiến thắng nó mà là cho nó một chỗ ngồi ở bàn.

◇ ◇ ◇

Phần bảyHoa lan trong ánh sáng

Có một điều cần nói rõ ở phần cuối, vì nó dễ bị bỏ qua khi toàn bộ bài viết tập trung vào những gì đi sai. Trẻ hoa lan không phải nạn nhân bẩm sinh. Cùng một cấu trúc thần kinh khiến chúng dễ tổn thương trong môi trường thù địch — cùng cấu trúc ấy, gặp đúng điều kiện, làm chúng nở ra thành những người mà các nghiên cứu phát triển dài hạn gọi là "society's most creative, successful, and happy".8

Sự nhạy cảm không phải gánh nặng — sự nhạy cảm trong môi trường sai mới là gánh nặng. Sự đồng cảm sâu, khả năng đọc tinh tế, chiều sâu xử lý, năng lực đạo đức nội tại — đây là những phẩm chất mà thế giới đang thiếu nghiêm trọng. Mỗi nhà văn lớn, mỗi nhà tâm lý lâm sàng giỏi, mỗi nhà giáo dục có khả năng nhìn xuyên qua đứa trẻ trước mặt, mỗi nhà nghệ thuật chạm được đến tầng sâu — đa số đều là hoa lan đã tìm được hoặc đã tự tạo ra môi trường phù hợp.

Cái mà bài viết này gọi tên không phải để bi kịch hoá, mà để giải mã. Khi một người HSP trưởng thành nhận ra mình là hoa lan trồng nhầm sa mạc, người ấy không tự nhiên thoát khỏi sa mạc. Nhưng người ấy bắt đầu có thể dịch chuyển — chọn quan hệ khác, chọn nghề nghiệp phù hợp hơn, chọn cách nói với chính mình khác, chọn cách nuôi dạy con khác. Đó là sự dịch chuyển dài và không ngoạn mục. Nó diễn ra qua hàng ngàn quyết định nhỏ, mỗi quyết định là một lần không tái diễn kịch bản cũ.

Jung viết: người ta không trở thành sáng láng bằng cách tưởng tượng về ánh sáng, mà bằng cách làm cho bóng tối thành ý thức.9 Đối với đứa trẻ hoa lan đã trưởng thành, câu này có nghĩa cụ thể là: bạn không lành lại bằng cách tô vẽ tuổi thơ thành đẹp hơn nó vốn có, cũng không bằng cách kể đi kể lại nó như một bi kịch không hồi kết. Bạn lành lại bằng cách nhìn thẳng vào nó, gọi đúng tên những gì đã xảy ra, cho phép các cảm xúc đã bị cấm được tồn tại, và — cuối cùng — học cách trồng lại chính mình trong điều kiện mà bạn lẽ ra phải có ngay từ đầu.

Đó là công việc dài. Không có lối tắt. Nhưng nó là công việc khả thi, và nó có hồi kết mà các tác phẩm của Gibson, Aron, Jung, và Boyce đều chỉ chung về một hướng: hoa lan, gặp ánh sáng phù hợp, vẫn nở.

Tài liệu trích dẫn

  1. Boyce, W. T., & Ellis, B. J. (2005). Biological sensitivity to context: I. An evolutionary-developmental theory of the origins and functions of stress reactivity. Development and Psychopathology, 17, 271–301. Mở rộng trong: Boyce, W. T. (2019). The Orchid and the Dandelion: Why Some Children Struggle and How All Can Thrive. Knopf.
  2. Aron, E. N. (1996). The Highly Sensitive Person: How to Thrive When the World Overwhelms You. Broadway Books. Phiên bản dành cho trẻ em: Aron, E. N. (2002). The Highly Sensitive Child. Broadway Books.
  3. Boyce, W. T. (2016). Differential Susceptibility of the Developing Brain to Contextual Adversity and Stress. Neuropsychopharmacology, 41(1), 142–162.
  4. Gibson, L. C. (2015). Adult Children of Emotionally Immature Parents: How to Heal from Distant, Rejecting, or Self-Involved Parents. New Harbinger Publications. Bản tiếng Việt: Khi cha mẹ chưa trưởng thành cảm xúc.
  5. Jung, C. G. (1959). Aion: Researches into the Phenomenology of the Self. Collected Works, Vol. 9, Part II. Princeton University Press. Khái niệm bóng âm xuất hiện sớm nhất trong: Jung, C. G. (1938). Psychology and Religion.
  6. Neumann, E. (1949). Depth Psychology and a New Ethic. Princeton University Press. Bản tiếng Anh xuất bản sau, gốc tiếng Đức 1949.
  7. Yehuda, R., & Lehrner, A. (2018). Intergenerational transmission of trauma effects: putative role of epigenetic mechanisms. World Psychiatry, 17(3), 243–257.
  8. Dobbs, D. (2009). The Science of Success. The Atlantic, December issue. Tổng hợp nghiên cứu về differential susceptibility hypothesis.
  9. Jung, C. G. (1945). The Philosophical Tree. In Collected Works, Vol. 13: Alchemical Studies. Princeton University Press. Câu trích nguyên văn: "One does not become enlightened by imagining figures of light, but by making the darkness conscious."